Gia hạn bảo hành Honda: 5 điều chủ xe cần lưu ý để duy trì quyền lợi đến 10 năm

Gia hạn bảo hành Honda lên đến 10 năm hoặc 170.000 km là quyền lợi đáng quan tâm đối với người sử dụng ô tô Honda. Tuy nhiên, để tiếp tục được hưởng chính sách này, chủ xe cần chú ý đến lịch bảo dưỡng, điều kiện áp dụng và hồ sơ chăm sóc xe trong suốt quá trình sử dụng.

Vậy những tình huống nào có thể khiến quyền lợi gia hạn bảo hành honda bị gián đoạn? Nếu xe từng bảo dưỡng bên ngoài hoặc đã chuyển nhượng cho chủ mới thì cần làm gì? Honda Ô tô Mỹ Đình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn qua những thông tin dưới đây.

gia hạn bảo hành Honda

1. Không duy trì bảo dưỡng định kỳ theo quy định

Bảo dưỡng định kỳ không chỉ giúp xe hoạt động ổn định mà còn là yếu tố quan trọng để đáp ứng điều kiện của chương trình gia hạn bảo hành Honda.

Chủ xe cần thực hiện đầy đủ các hạng mục bảo dưỡng theo hướng dẫn sử dụng và chính sách áp dụng cho phương tiện của mình. Đối với chương trình gia hạn, việc hoàn thành kỳ bảo dưỡng theo quy định là căn cứ để tiếp tục duy trì quyền lợi.

Nếu bỏ qua các lần kiểm tra hoặc không thực hiện đầy đủ hạng mục cần thiết, xe có thể không đáp ứng điều kiện gia hạn bảo hành honda tiếp theo.

Chủ xe nên làm gì?

  • Chủ động theo dõi số kilomet và thời điểm bảo dưỡng gần nhất.
  • Lưu giữ hóa đơn, phiếu bảo dưỡng và các hồ sơ liên quan.
  • Liên hệ Nhà phân phối Honda Ô tô để kiểm tra tình trạng quyền lợi nếu đã bỏ lỡ lịch bảo dưỡng.

Cần lưu ý rằng việc không đáp ứng điều kiện gia hạn bảo hành honda không đồng nghĩa toàn bộ quyền lợi bảo hành tiêu chuẩn của xe đương nhiên bị mất. Tình trạng cụ thể cần được xác minh theo chính sách áp dụng.

2. Bảo dưỡng hoặc sửa chữa xe tại cơ sở bên ngoài hệ thống Honda

Nhiều chủ xe lựa chọn gara bên ngoài vì thuận tiện về vị trí hoặc thời gian. Tuy nhiên, nếu xe đang tham gia chương trình gia hạn bảo hành Honda, việc bảo dưỡng tại cơ sở không thuộc hệ thống được quy định có thể ảnh hưởng đến điều kiện duy trì quyền lợi.

Điều này không có nghĩa mọi hoạt động bảo dưỡng ngoài hệ thống Honda đều tự động làm mất toàn bộ bảo hành. Chủ xe cần phân biệt giữa điều kiện của chương trình gia hạn bảo hành honda và phạm vi bảo hành tiêu chuẩn.

Để hạn chế rủi ro, bạn nên:

  • Tìm hiểu kỹ điều kiện chương trình trước khi lựa chọn nơi bảo dưỡng.
  • Ưu tiên thực hiện bảo dưỡng định kỳ tại Nhà phân phối Honda Ô tô theo quy định áp dụng.
  • Giữ lại hồ sơ về các lần sửa chữa, thay thế phụ tùng và bảo dưỡng đã thực hiện.
  • Yêu cầu kiểm tra lại quyền lợi nếu xe đã từng bảo dưỡng bên ngoài.

Việc chủ động xác minh sớm sẽ giúp bạn hiểu rõ tình trạng chiếc xe thay vì tự suy đoán quyền lợi còn hay đã bị gián đoạn.

3. Xe đã qua sử dụng hoặc chuyển sang chủ sở hữu mới

Khi mua ô tô Honda đã qua sử dụng, người mua thường quan tâm đến số kilomet, tình trạng động cơ, lịch sử tai nạn và thời hạn bảo hành.

Ngoài những yếu tố trên, lịch sử bảo dưỡng cũng rất quan trọng đối với xe đang tham gia chương trình gia hạn bảo hành.

Một chiếc xe được giới thiệu là còn bảo hành không đồng nghĩa chắc chắn vẫn đáp ứng đầy đủ điều kiện gia hạn tại thời điểm giao dịch.

Trước khi mua xe, bạn nên kiểm tra:

  • Số khung (VIN) và thông tin nhận diện phương tiện.
  • Số kilomet hiện tại.
  • Thời điểm và nội dung các lần bảo dưỡng trước đó.
  • Tình trạng bảo hành tiêu chuẩn và quyền lợi gia hạn đang được áp dụng.
  • Các điều kiện liên quan đến việc chuyển quyền lợi khi thay đổi chủ sở hữu.

Lời khuyên: Hãy yêu cầu Nhà phân phối Honda Ô tô kiểm tra hồ sơ xe trước khi quyết định mua. Điều này giúp bạn có thêm cơ sở đánh giá chi phí sử dụng lâu dài và hạn chế những bất ngờ sau khi nhận xe.

4. Hiểu chưa đúng về mốc 6 tháng hoặc 5.000 km

Một trong những thông tin chủ xe cần nắm rõ là cách tính thời gian gia hạn bảo hành.

Theo cơ chế của chương trình được đề cập, sau khi hoàn thành đầy đủ kỳ bảo dưỡng đáp ứng điều kiện, quyền lợi được gia hạn thêm 6 tháng hoặc 5.000 km tiếp theo, tùy điều kiện nào đến trước.

Đây là cơ chế duy trì quyền lợi gia hạn, không nên hiểu đơn giản rằng mọi xe Honda đều có cùng một lịch bảo dưỡng bắt buộc áp dụng trong mọi trường hợp.

Lịch bảo dưỡng thực tế cần căn cứ vào sách hướng dẫn sử dụng, yêu cầu kỹ thuật của từng mẫu xe và chính sách hiện hành.

Để tránh nhầm lẫn, chủ xe nên xác nhận ba thông tin:

  1. Kỳ bảo dưỡng tiếp theo cần thực hiện khi nào?
  2. Xe hiện còn quyền lợi bảo hành tiêu chuẩn hay đang ở giai đoạn gia hạn?
  3. Điều kiện nào cần đáp ứng để tiếp tục duy trì quyền lợi?

Nắm rõ những thông tin này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc chăm sóc xe.

5. Không kiểm tra lại quyền lợi khi lịch sử bảo dưỡng bị gián đoạn

Nếu đã quá lịch bảo dưỡng, không nhớ lần bảo dưỡng gần nhất hoặc từng sửa chữa xe ở nơi khác, bạn không nên vội kết luận mình đã mất quyền lợi bảo hành.

Việc cần làm là kiểm tra hồ sơ và đối chiếu điều kiện áp dụng cho chính chiếc xe của mình.

Bạn nên chuẩn bị:

  • Số khung VIN.
  • Mẫu xe và phiên bản.
  • Số kilomet hiện tại.
  • Thông tin về lần bảo dưỡng gần nhất.
  • Hóa đơn, phiếu bảo dưỡng hoặc lịch sử dịch vụ nếu có.

Từ những thông tin này, Nhà phân phối Honda Ô tô có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn các bước tiếp theo theo chính sách hiện hành.

Việc xác minh trực tiếp đặc biệt hữu ích đối với xe đã qua sử dụng, xe từng bảo dưỡng ngoài hệ thống hoặc xe có lịch sử bảo dưỡng không liên tục.

Làm thế nào để duy trì quyền lợi gia hạn bảo hành Honda?

Để chủ động chăm sóc xe và hạn chế nguy cơ gián đoạn quyền lợi, chủ xe nên xây dựng thói quen bảo dưỡng khoa học:

Thứ nhất, theo dõi lịch bảo dưỡng: Không chỉ dựa vào cảm nhận xe vẫn hoạt động bình thường mà cần thực hiện kiểm tra theo khuyến cáo.

Thứ hai, lưu trữ hồ sơ đầy đủ: Giữ lại các giấy tờ liên quan đến bảo dưỡng, sửa chữa và thay thế phụ tùng.

Thứ ba, kiểm tra điều kiện trước khi sửa chữa bên ngoài: Đặc biệt khi xe đang tham gia chương trình gia hạn bảo hành.

Thứ tư, xác minh quyền lợi khi mua bán xe: Không chỉ dựa vào lời giới thiệu của người bán mà nên đối chiếu với hệ thống Honda.

Thứ năm, hỏi rõ khi có thay đổi chính sách: Các điều kiện cụ thể cần được xác nhận theo thông báo chính thức của Honda Việt Nam tại thời điểm kiểm tra.

Honda Ô tô Mỹ Đình – Hỗ trợ kiểm tra quyền lợi bảo hành

Bạn đang sử dụng ô tô Honda và chưa chắc chắn xe còn được hưởng quyền lợi gia hạn bảo hành hay không? Xe từng trễ lịch bảo dưỡng, sửa chữa tại gara bên ngoài hoặc vừa chuyển nhượng sang chủ mới?

Honda Ô tô Mỹ Đình khuyến khích khách hàng chủ động kiểm tra thông tin để hiểu rõ tình trạng bảo hành của xe và kế hoạch chăm sóc phù hợp.

Khi liên hệ, bạn nên chuẩn bị số khung VIN, số kilomet hiện tại và lịch sử bảo dưỡng gần nhất để việc đối chiếu thuận tiện hơn.

Thông tin liên hệ Honda Ô tô Mỹ Đình

Honda Ô tô Mỹ Đình – Tư vấn rõ ràng, giá tốt minh bạch, hậu mãi sau bán hàng.

Lưu ý: Quyền lợi gia hạn bảo hành honda phụ thuộc vào điều kiện, phạm vi và chính sách chính thức của Honda Việt Nam. Việc xác định một phương tiện còn đủ điều kiện hay không cần căn cứ vào hồ sơ thực tế của xe và xác nhận từ Nhà phân phối Honda Ô tô.


Chúng tôi luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng
và dịch vụ cskh sau bán hàng tốt nhất tạo cho cộng đồng một tương lai tốt đẹp

Danh mục City G
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 119 (89 kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7,3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 4,7
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.580 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.495/1.483
Cỡ lốp 185/60R15
La-zăng Hợp kim/15 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (toàn thân) (m) 5
Khối lượng bản thân (kg) 1.117
Khối lượng toàn tải (kg) 1.580
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh tang trống
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện (EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) Có
Chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) Có
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động bằng nút bấm Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa Halogen
Đèn chiếu gần Halogen
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Đèn sương mù Không
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Ăng ten Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm Analog – Màn hình màu 4.2 inch
Chất liệu ghế Nỉ
Ghế lái chỉnh 6 hướng Có
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Không
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc Không
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau Có
TAY LÁI
Chất liệu Urethane
Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
TRANG BỊ TIỆN NGHI
TIỆN NGHI CAO CẤP
Chế độ khởi động từ xa Không
Chìa khóa thông minh Có
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Không
KẾT NỐI VÀ GIẢI TRÍ
Hỗ trợ Honda CONNECT Không
Màn hình Cảm ứng 8 inch
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối Bluetooth Có
Kết nối USB Có
Đài AM/FM Có
Hệ thống loa 4 Loa
Nguồn sạc 3
TIỆN NGHI KHÁC
Hệ thống điều hòa tự động Chỉnh cơ
Cừa gió điều hòa cho hàng ghế sau Không
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau Có
Đèn cốp Có
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Ghế lái
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống Công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Camera lùi Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX Có
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không
Danh mục City L
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 119 (89 kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7,3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 4,7
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.580 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.495/1.485
Cỡ lốp 185/55R16
La-zăng Hợp kim/16 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (toàn thân) (m) 5
Khối lượng bản thân (kg) 1.128
Khối lượng toàn tải (kg) 1.580
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện (EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) Có
Chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) Có
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Có
Khởi động bằng nút bấm Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa Halogen
Đèn chiếu gần Halogen
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Đèn sương mù Không
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Ăng ten Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm Analog – Màn hình màu 4.2 inch
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh 6 hướng Có
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Có
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc Không
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau Có
TAY LÁI
Chất liệu Da
Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
TRANG BỊ TIỆN NGHI
TIỆN NGHI CAO CẤP
Chế độ khởi động từ xa Có
Chìa khóa thông minh Có
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
KẾT NỐI VÀ GIẢI TRÍ
Hỗ trợ Honda CONNECT Không
Màn hình Cảm ứng 8 inch
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối Bluetooth Có
Kết nối USB Có
Đài AM/FM Có
Hệ thống loa 8 Loa
Nguồn sạc 3
TIỆN NGHI KHÁC
Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng
Cừa gió điều hòa cho hàng ghế sau Có
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau Có
Đèn cốp Có
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Ghế lái
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống Công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Camera lùi Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX Có
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Có
Danh mục City RS
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1.5L i-VTEC DOHC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 119 (89 kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/ PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7,3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 4,7
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.580 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.495/1.485
Cỡ lốp 185/55R16
La-zăng Hợp kim/16 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (toàn thân) (m) 5
Khối lượng bản thân (kg) 1.140
Khối lượng toàn tải (kg) 1.580
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện (EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) Có
Chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) Có
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Có
Khởi động bằng nút bấm Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Đèn sương mù LED
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Ăng ten Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm Analog – Màn hình màu 4.2 inch
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh 6 hướng Có
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Có
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc Có
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau Có
TAY LÁI
Chất liệu Da
Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
TRANG BỊ TIỆN NGHI
TIỆN NGHI CAO CẤP
Chế độ khởi động từ xa Có
Chìa khóa thông minh Có
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
KẾT NỐI VÀ GIẢI TRÍ
Hỗ trợ Honda CONNECT Có
Màn hình Cảm ứng 8 inch
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối Bluetooth Có
Kết nối USB Có
Đài AM/FM Có
Hệ thống loa 8 Loa
Nguồn sạc 3
TIỆN NGHI KHÁC
Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng
Cừa gió điều hòa cho hàng ghế sau Có
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau Có
Đèn cốp Có
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Ghế lái + Ghế phụ
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống Công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Camera lùi Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Có
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX Có
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Có

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ







THÔNG SỐ KỸ THUẬT HONDA BRIO G

ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ

  • Kiểu động cơ :                                    1.2L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
  • Hộp số :                                              VÔ CẤP CVT, Ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
  • Dung tích xi lanh (cm3) :                  1.199
  • Công suất cực đại (Hp/rpm)            89 (66kW)/6.000
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)    110/4.800
  • Dung tích thùng nhiên liệu (lít)        35
  • Hệ thống nhiên liệu                          Phun xăng điện tử/PGM-FI

KÍCH THƯỚC/ TRỌNG LƯỢNG 

  • Số chỗ ngồi                                5
  • Dài x Rộng x Cao (mm)             3.801 x 1.682 x 1.487
  • Chiều dài cơ sở (mm)                2.405
  • Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) :  1.481/1.465
  • Cỡ lốp :                                           175/65R14
  • La-zăng :                                       14 inch/Hợp kim
  • Khoảng sáng gầm xe (mm) :      137
  • Bán kính quay vòng tối thiểu (toàn thân) (m) :  4,985
  • Trọng lượng không tải (kg)         972
  •  Trọng lượng toàn tải (kg)           1.347

HỆ THỐNG VẬN HÀNH

  • Phanh trước :                           Phanh Đĩa
  • Phanh sau :                                Phanh tang trống
  • Trợ lực lái điện (EPS)
  • Chức năng hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)

NGOẠI THẤT

  • Đèn chiếu xa, Đèn chiếu gần : Halogen
  • Đèn định vị/ Đèn vị trí :             LED
  • Đèn sương mù
  • Đèn hậu :                                     Halogen tách biệt đèn phanh
  • Đèn phanh treo cao :                 LED
  • Gương chiếu hậu :                       Chỉnh điện
  • Cửa kính điện tự động xuống 1 chạm :  Ghế lái
  • Ăng ten :                                         Dạng cột
  • Mặt ca lăng :                                  Mạ chrome

NỘI THẤT

  • Bảng đồng hồ trung tâm :          Analog
  • Chất liệu ghế :                               Nỉ (màu đen)
  • Hàng ghế 2 :                                  Gập hoàn toàn thông với khoang hành lý
  • Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ : Có
  • Hộc đồ khu vực khoang lái :         Có
  • Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau : Ghế phụ
  • TAY LÁI :                                          3 chấu, Urethane
  • Điều chỉnh 2 hướng ;                    Có
  • Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh : Có

TRANG BỊ TIỆN NGHI

  • Nút bấm mở cốp tiện ích (không cần chìa khóa) : Có
  • Màn hình :                                    Tiêu chuẩn (1-DIN)
  • Kết nối bluetooth, Kết nối Siri, Kết nối USB, Cổng kết nối âm thanh (AUX), Đài AM/FM :     Có
  •  Hệ thống loa :                              4 loa
  • Hệ thống điều hòa :                     Chỉnh cơ
  • Gương trang điểm cho hàng ghế trước : Có

AN TOÀN

  •  Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) :              Có
  •  Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) :  Có
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) :                           Có
  • Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ :          Có
  • Túi khí cho người lái và ngồi kế bên :                     Có
  • Nhắc nhở cài dây an toàn :                                       Ghế lái
  • Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE : Có
  • Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động : Có
  • Hệ thống báo động :                                                   Có

THÔNG SỐ KỸ THUẬT HONDA BRIO RS/RS 2 MÀU 

ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ

  • Kiểu động cơ
  • Hộp số
  • Dung tích xi lanh (cm3) 199
  • Công suất cực đại (Kw/rpm) 66 (89Hp)/6.000
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 110/4.800
  • Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 35
  • Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử

  MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU

  • Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).
  • Được kiểm tra và phê duyệt bởi phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5,9
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 5,2

  KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Số chỗ ngồi
  • Dài x Rộng x Cao (mm) 817 x 1.682 x 1.487
  • Chiều dài cơ sở (mm)
  • Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 475/1.459
  • Cỡ lốp 185/55R15
  • La-zăng Hợp kim/15 inch
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
  • Trọng lượng không tải (kg) 991
  • Trọng lượng toàn tải (kg) 38

HỆ THỐNG TREO

  • Hệ thống treo trước
  • Hệ thống treo sau

HỆ THỐNG PHANH

  • Phanh trước
  • Phanh sau

  HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH

  • Trợ lực lái điện (EPS) Có
  • Chế độ báo tiết kiệm nhiên liệu (ECO) Có

NGOẠI THẤT

  • Cụm đèn trước
  • Đèn chiếu xa Halogen
  • Đèn chiếu gần Halogen
  • Đèn sương mù Có
  • Đèn định vị LED
  • Đèn hậu Buld
  • Đèn phanh treo cao LED, tích hợp trên cánh gió
  • Gương chiếu hậu Chỉnh điện/Gập điện/Tích hợp đèn báo rẽ
  • Mặt ca-lăng Sơn đen thể thao/Gắn logo RS
  • Cửa kính điện tự động xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
  • Cánh lướt gió đuôi xe Có

  NỘI THẤT – KHÔNG GIAN

  • Bảng đồng hồ trung tâm Analog
  • Chất liệu ghế Nỉ (Màu đen) trang trí chỉ cam thể thao
  • Hàng ghế 2 Gập phẳng hoàn toàn
  • Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Có
  • Hộc đồ khu vực khoang lái Có
  • Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau Có

TAY LÁI

  • Kiểu loại 3 chấu, Urethane
  • Điều chỉnh 2 hướng Có
  • Tích hợp nút điểu chỉnh hệ thống âm thanh Có

  TRANG BỊ TIỆN NGHI

  • Kết nối và giải trí
  • Màn hình Cảm ứng 6,2 inch
  • Apple car play Có
  • Kết nối với Siri Có
  • Kết nối Bluetooth Có
  • Kết nối USB/AUX Có
  • Đài AM/FM Có
  • Hệ thống loa 6 loa
  • Nguồn sạc          Có
  • Tiện nghi khác
  • Hệ thống điều hòa Chỉnh cơ
  • Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có

  AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

  • Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
  • Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
  • Chức năng khóa cửa tự động Có

BỊ ĐỘNG

  • Túi khí cho người lái và người ngồi kế bên Có
  • Nhắc nhở cài dây an toàn Ghế lái
  • Khung xe hấp thụ lực và tương thích mọi va chạm ACE Có

  AN NINH

  • Chìa khóa được mã hóa chống trộm Có
  • Hệ thống báo động Có
PHIÊN BẢN L AWD
ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ
Kiểu động cơ
Hệ thống dẫn động AWD
Hộp số CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (kW/rpm) 140 (188HP)/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 240/1.700~5.000
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 57
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 9.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 6.7
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 7
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.691 x 1.866 x 1.691
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.608/1.623
Cỡ lốp 235/60R18
La-zăng 18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 208
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Khối lượng bản thân (kg) 1.747
Khối lượng toàn tải (kg) 2.350
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái Normal/ECON
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Có
Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động bằng nút bấm Có
Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Có
Đèn rẽ phía trước Đèn LED chạy đuổi
Đèn vào cua chủ động (ACL) Không
Đèn sương mù trước LED
Đèn sương mù sau Không
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Tất cả các ghế
Thanh giá nóc xe Không
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm 10.2” TFT
Chất liệu ghế Da
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí 8 hướng
Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế 2 Gập 60:40
Hàng ghế 3 Gập 50:50
Cửa sổ trời Panorama
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Hộc đựng kính mắt Có
Đèn trang trí nội thất Có
TAY LÁI
Chất liệu Da
Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
TRANG BỊ TIỆN NGHI
TIỆN NGHI CAO CẤP
Khởi động từ xa Có
Phanh tay điện tử (EPB) Có
Chế độ giữ phanh tự động Có
Chìa khóa thông minh Có (có tính năng mở cốp từ xa)
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
Thẻ khóa từ thông minh Có
KẾT NỐI GIẢI TRÍ
Màn hình 9”
Kết nối điện thoại thông minh không dây cho Apple Carplay Có
(kết nối không dây)
Bản đồ định vị tích hợp Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Quay số nhanh bằng giọng nói Có
Kết nối USB/AM/FM/Bluetooth Có
Cổng sạc 1 cổng sạc USB
3 cổng sạc Type C
Hệ thống loa 8 loa
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có
Sạc không dây Có
Honda CONNECT Có
TIỆN NGHI KHÁC
Hệ thống điều hòa tự động Hai vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2 và 3
Cốp chỉnh điện Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) Không
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Camera lùi Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Cảm biến đỗ xe phía trước Không
Cảm biến đỗ xe phía sau Có
Cảm biến gạt mưa tự động Có
Cảnh báo chống buồn ngủ (DAM) Có
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) Có
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
Camera 360o Có
Hỗ trợ đổ đèo (HDC) Có
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau Có
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm hai bên cho tất cả các hàng ghế Có
Túi khí đầu gối Hàng ghế trước
Nhắc nhở cài dây an toàn Tất cả
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX Có
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Có
Động Cơ Honda CR-V 1.5G
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
HỘP SỐ Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 188 (140 kW)/5.600
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 240/2.000-5.000
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 57
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU Phun xăng điện tử/PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 6,9
Kích thước/ trọng lượng Honda CR-V 1.5G
SỐ CHỖ NGỒI 7
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.623 x 1.855 x 1.679
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.66
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.601/1.617
CỠ LỐP 235/60R18
LA-ZĂNG Hợp kim/18 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 198
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m) 5,9
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.613
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 2.3
Hệ thống treo Honda CR-V 1.5G
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh Honda CR-V 1.5G
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda CR-V 1.5G
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW) Có
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Có
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC) Có
Ngoại thất Honda CR-V 1.5G
ĐÈN CHIẾU XA LED
ĐÈN CHIẾU GẦN LED
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG Có
ĐÈN SƯƠNG MÙ LED
ĐÈN PHANH TREO CAO Có
ĐÈN HẬU LED
GƯƠNG CHIẾU HẬU Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME Có
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Ghế lái
TẤM CHẮN BÙN Có
ĂNG-TEN Dạng vây cá mập
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU Có
CHỤP ỐNG XẢ Kép/Mạ chrome
Nội thất Honda CR-V 1.5G
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital
TRANG TRÍ TÁP LÔ Ốp vân gỗ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG Không
CHẤT LIỆU GHẾ Da (màu đen)
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN 8 Hướng
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG 4 Hướng
HÀNG GHẾ 2 Gập 60:40
HÀNG GHẾ 3 Gập 50:50 và có thể gập phẳng hoàn toàn
CỬA SỔ TRỜI Không
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT Có
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda CR-V 1.5G
CHẤT LIỆU Da
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda CR-V 1.5G
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Có
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY Không
MÀN HÌNH Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Có
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB Có
SẠC KHÔNG DÂY Không
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB Có
KẾT NỐI AUX Không
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 8 Loa
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ Có
NGUỒN SẠC 5 Cổng
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 2 Vùng độc lập (Có thể điều chỉnh cảm ứng)
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Hàng ghế 2 và 3
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU LED
ĐÈN CỐP Có
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda CR-V 1.5G
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Có
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR) Có
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 Góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI Không
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Có
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Không
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Hàng ghế trước
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Có
PHIÊN BẢN L
ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ
Kiểu động cơ Động cơ DOHC,
4 xi lanh thẳng hàng 2.0L
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (kW/rpm) 140 (188HP)/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 240/1.700~5.000
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 57
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 6.2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 7
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.691 x 1.866 x 1.681
Chiều dài cơ sở (mm) 2.701
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.611/1.627
Cỡ lốp 235/60R18
La-zăng 18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Khối lượng bản thân (kg) 1.661
Khối lượng toàn tải (kg) 2.350
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái Normal/ECON
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Có
Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động bằng nút bấm Có
Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) Không
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Có
Đèn rẽ phía trước Đèn LED chạy đuổi
Đèn vào cua chủ động (ACL) Không
Đèn sương mù trước LED
Đèn sương mù sau Không
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Tất cả các ghế
Thanh giá nóc xe Không
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm 7” TFT
Chất liệu ghế Da
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí 8 hướng
Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế 2 Gập 60:40
Hàng ghế 3 Gập 50:50
Cửa sổ trời Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Hộc đựng kính mắt Có
Đèn trang trí nội thất Không
TAY LÁI
Chất liệu Da
Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
TRANG BỊ TIỆN NGHI
TIỆN NGHI CAO CẤP
Khởi động từ xa Có
Phanh tay điện tử (EPB) Có
Chế độ giữ phanh tự động Có
Chìa khóa thông minh Có (có tính năng mở cốp từ xa)
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
Thẻ khóa từ thông minh Không
KẾT NỐI GIẢI TRÍ
Màn hình 9”
Kết nối điện thoại thông minh không dây cho Apple Carplay Có
(kết nối không dây)
Bản đồ định vị tích hợp Không
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Quay số nhanh bằng giọng nói Có
Kết nối USB/AM/FM/Bluetooth Có
Cổng sạc 1 cổng sạc USB
3 cổng sạc Type C
Hệ thống loa 8 loa
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Sạc không dây Có
Honda CONNECT Có
TIỆN NGHI KHÁC
Hệ thống điều hòa tự động Hai vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2 và 3
Cốp chỉnh điện Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) Không
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Camera lùi Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Cảm biến đỗ xe phía trước Không
Cảm biến đỗ xe phía sau Có
Cảm biến gạt mưa tự động Có
Cảnh báo chống buồn ngủ (DAM) Có
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) Có
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
Camera 360o Không
Hỗ trợ đổ đèo (HDC) Có
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau Có
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm hai bên cho tất cả các hàng ghế Có
Túi khí đầu gối Hàng ghế trước
Nhắc nhở cài dây an toàn Tất cả
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX Có
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Có
Động Cơ Honda Civic E
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
HỘP SỐ Vô cấp CVT
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 176 (131 kW)/6.000
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 240/1.700-4.500
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 47
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU PGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chu trình tổ hợp 6,35 (lít/100km)
Kích thước/ trọng lượng Honda Civic E
SỐ CHỖ NGỒI 5
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.678 x 1.802 x 1.415
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.735
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.547/1.575
CỠ LỐP 215/55R16
LA-ZĂNG Hợp kim/16 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 134
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m) 5,8
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.306
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 1.76
Hệ thống treo Honda Civic E
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Đa liên kết
Hệ thống phanh Honda Civic E
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda Civic E
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW) Có
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Không
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC)
Ngoại thất Honda Civic E
ĐÈN CHIẾU XA Halogen
ĐÈN CHIẾU GẦN Halogen
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG Không
ĐÈN SƯƠNG MÙ Không
ĐÈN PHANH TREO CAO LED
ĐÈN HẬU LED
GƯƠNG CHIẾU HẬU Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME Không
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Hàng ghê trước
TẤM CHẮN BÙN Không
ĂNG-TEN Dạng vây cá mập
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU Không
CHỤP ỐNG XẢ Không
Nội thất Honda Civic E
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital 7 inch
TRANG TRÍ TÁP LÔ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG
CHẤT LIỆU GHẾ Nỉ (Màu đen)
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN Không
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG Không
HÀNG GHẾ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
HÀNG GHẾ 3
CỬA SỔ TRỜI Không
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT Có
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda Civic E
CHẤT LIỆU Urethane
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda Civic E
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Không
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Không
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY
MÀN HÌNH Cảm ứng 7 inch
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Không
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB Không
SẠC KHÔNG DÂY Không
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB Có
KẾT NỐI AUX
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 4 loa
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ
NGUỒN SẠC 2 Cổng
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 1 vùng
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Không
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU
ĐÈN CỐP Có
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda Civic E
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Không
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR) Có
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI Không
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG Không
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Không
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Không
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Hàng ghế trước
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Không
Động Cơ Honda Civic G
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
HỘP SỐ Vô cấp CVT
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 176 (131 kW)/6.000
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 240/1.700-4.500
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 47
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU PGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chu trình tổ hợp 5,98 (lít/100km)
Kích thước/ trọng lượng Honda Civic G
SỐ CHỖ NGỒI 5
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.678 x 1.802 x 1.415
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.735
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.547/1.575
CỠ LỐP 215/50R17
LA-ZĂNG Hợp kim/17 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 134
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m) 5,8
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.319
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 1.76
Hệ thống treo Honda Civic G
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Đa liên kết
Hệ thống phanh Honda Civic G
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda Civic G
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW) Có
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Không
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC)
Ngoại thất Honda Civic G
ĐÈN CHIẾU XA LED
ĐÈN CHIẾU GẦN LED
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG Có
ĐÈN SƯƠNG MÙ LED
ĐÈN PHANH TREO CAO LED
ĐÈN HẬU LED
GƯƠNG CHIẾU HẬU Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Hàng ghế trước
TẤM CHẮN BÙN
ĂNG-TEN Dạng vây cá mập
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU
CHỤP ỐNG XẢ Không
Nội thất Honda Civic G
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital 7 inch
TRANG TRÍ TÁP LÔ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG Không
CHẤT LIỆU GHẾ Urethane
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN Không
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG
HÀNG GHẾ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
HÀNG GHẾ 3
CỬA SỔ TRỜI
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT Có
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda Civic G
CHẤT LIỆU Urethane
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda Civic G
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Có
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY
MÀN HÌNH Cảm ứng 7 inch
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Không
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB Không
SẠC KHÔNG DÂY Không
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB Có
KẾT NỐI AUX Có
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 8 loa
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ
NGUỒN SẠC 2 Cổng
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 1 vùng
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN CỐP Có
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda Civic G
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Không
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR) Có
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG Có
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Có
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Không
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Hàng ghế trước
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Có
Động Cơ Honda Civic RS
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
HỘP SỐ Vô cấp CVT
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 176 (131 kW)/6.000
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 240/1.700-4.500
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 47
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU PGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU Chu trình tổ hợp 6,52 (lít/100km)
Kích thước/ trọng lượng Honda Civic RS
SỐ CHỖ NGỒI 5
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.678 x 1.802 x 1.415
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.735
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.537/1.565
CỠ LỐP 235/40ZR18
LA-ZĂNG Hợp kim/18 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 134
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m) 6,1
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.338
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 1.76
Hệ thống treo Honda Civic RS
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Đa liên kết
Hệ thống phanh Honda Civic RS
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda Civic RS
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW) Có
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Có
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC)
Ngoại thất Honda Civic RS
ĐÈN CHIẾU XA LED
ĐÈN CHIẾU GẦN LED
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG Có
ĐÈN SƯƠNG MÙ LED
ĐÈN PHANH TREO CAO LED
ĐÈN HẬU LED
GƯƠNG CHIẾU HẬU Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Hàng ghế trước
TẤM CHẮN BÙN
ĂNG-TEN Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU
CHỤP ỐNG XẢ Mạ Chrome
Nội thất Honda Civic RS
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital 10.2 inch
TRANG TRÍ TÁP LÔ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG Có
CHẤT LIỆU GHẾ Da, da lộn (Màu đen, đỏ)
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN 8 hướng
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG Có
HÀNG GHẾ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
HÀNG GHẾ 3
CỬA SỔ TRỜI
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT Có
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda Civic RS
CHẤT LIỆU Da
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda Civic RS
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Có
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY
MÀN HÌNH Cảm ứng 9 inch
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có (kết nối không dây)
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Có
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB Có
SẠC KHÔNG DÂY Có
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB 2 cổng
KẾT NỐI AUX Có
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 12 loa BOSE
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ
NGUỒN SẠC 3 Cổng
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 2 vùng
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN CỐP Có
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda Civic RS
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Có
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR) Có
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG Có
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Có
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Có
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Tất cả các ghế
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Có
Động Cơ Honda HR-V L
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L VTEC TURBO, 4 Kỳ, 4 Xi lanh thẳng hàng, tăng áp
HỘP SỐ Vô cấp CVT
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 174 (130 kW) / 6.000
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 240/1.700-4.500
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 40
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU PGM-FI Phun xăng trực tiếp
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 6,67
Kích thước/ trọng lượng Honda HR-V L
SỐ CHỖ NGỒI 5
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.385 x 1.790 x 1.590
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.61
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.545/1.550
CỠ LỐP 215/60R17
LA-ZĂNG Hợp kim/17 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 181
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m) 5.5
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.363
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 1.83
Hệ thống treo Honda HR-V L
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Giằng xoắn
Hệ thống phanh Honda HR-V L
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda HR-V L
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW) Có
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Có
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC)
Ngoại thất Honda HR-V L
ĐÈN CHIẾU XA LED
ĐÈN CHIẾU GẦN LED
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG
ĐÈN SƯƠNG MÙ LED
ĐÈN PHANH TREO CAO LED
ĐÈN HẬU Dải LED màu đỏ
GƯƠNG CHIẾU HẬU Gập điện tư động, tích hợp đèn báo rẽ LED
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Hàng ghế trước
TẤM CHẮN BÙN
ĂNG-TEN Dạng vây cá mập
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU Có
CHỤP ỐNG XẢ Mạ chrome
Nội thất Honda HR-V L
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital 7 inch
TRANG TRÍ TÁP LÔ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG Có
CHẤT LIỆU GHẾ Da (màu đen)
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN Không
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG
HÀNG GHẾ 2
HÀNG GHẾ 3
CỬA SỔ TRỜI Không
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda HR-V L
CHẤT LIỆU Da
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda HR-V L
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Có
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY
MÀN HÌNH Cảm ứng 8 inch
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Có
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB
SẠC KHÔNG DÂY
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB Có
KẾT NỐI AUX
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 6 loa
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ
NGUỒN SẠC 1 cổng hàng ghế trước & 2 cổng hàng ghế sau
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 1 vùng
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU LED
ĐÈN CỐP
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda HR-V L
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Không
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR)
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG Không
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Có
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Không
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Tất cả các ghế
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Có
Động Cơ Honda HR-V RS
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L VTEC TURBO, 4 Kỳ, 4 Xi lanh thẳng hàng, tăng áp
HỘP SỐ Vô cấp CVT
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 174 (130 kW) / 6.000
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 240/1.700-4.500
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 40
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU PGM-FI Phun xăng trực tiếp
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 6,7
Kích thước/ trọng lượng Honda HR-V RS
SỐ CHỖ NGỒI 5
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.385 x 1.790 x 1.590
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.61
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.535/1.540
CỠ LỐP 225/50R18
LA-ZĂNG Hợp kim/ 18 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 181
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m) 5.5
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.379
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 1.83
Hệ thống treo Honda HR-V RS
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Giằng xoắn
Hệ thống phanh Honda HR-V RS
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda HR-V RS
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW) Có
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Có
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC)
Ngoại thất Honda HR-V RS
ĐÈN CHIẾU XA LED
ĐÈN CHIẾU GẦN LED
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG
ĐÈN SƯƠNG MÙ LED
ĐÈN PHANH TREO CAO LED
ĐÈN HẬU Dải LED màu trắng
GƯƠNG CHIẾU HẬU Gập điện tư động, tích hợp đèn báo rẽ LED
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Hàng ghế trước
TẤM CHẮN BÙN
ĂNG-TEN Dạng vây cá mập
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU Có
CHỤP ỐNG XẢ Mạ chrome
Nội thất Honda HR-V RS
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital 7 inch
TRANG TRÍ TÁP LÔ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG Có
CHẤT LIỆU GHẾ Da (màu đen, chỉ đỏ)
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN 8 hướng
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG
HÀNG GHẾ 2
HÀNG GHẾ 3
CỬA SỔ TRỜI Không
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda HR-V RS
CHẤT LIỆU Da
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda HR-V RS
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Có
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY
MÀN HÌNH Cảm ứng 8 inch
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Có
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB
SẠC KHÔNG DÂY
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB Có
KẾT NỐI AUX
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 8 loa
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ
NGUỒN SẠC 1 cổng hàng ghế trước & 2 cổng hàng ghế sau
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 2 vùng
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU LED
ĐÈN CỐP
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda HR-V RS
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Có
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR)
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG Có
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Có
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Có
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Tất cả các ghế
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Có
Động Cơ Honda Accord
KIỂU ĐỘNG CƠ 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
HỘP SỐ CVT Ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
DUNG TÍCH XI-LANH (cm3) 1.498
CÔNG SUẤT CỰC ĐẠI (Hp/rpm) 188(140 kw)/5.500
MÔ MEN XOẮN CỰC ĐẠI (Nm/rpm) 260/1.600-5.000
DUNG TÍCH THÙNG NHIÊN LIỆU (lít) 56
HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU Phun xăng trực tiếp/PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU 6,3 (lít/100km)
Kích thước/ trọng lượng Honda Accord
SỐ CHỖ NGỒI 5
DÀI x RỘNG x CAO (mm) 4.901 x 1.862 x 1.450
CHIỀU DÀI CƠ SỞ (mm) 2.83
CHIỀU RỘNG CƠ SỞ (TRƯỚC/SAU) (mm) 1.591/1.603
CỠ LỐP 235/45R18 94V
LA-ZĂNG 18 inch
KHOẢNG SÁNG GẦM XE (mm) 131
BÁN KÍNH QUAY VÒNG TỐI THIỂU (m)
TRỌNG LƯỢNG KHÔNG TẢI (Kg) 1.488
TRỌNG LƯỢNG TOÀN TẢI (Kg) 2
Hệ thống treo Honda Accord
HỆ THỐNG TREO TRƯỚC Kiểu MacPherson
HỆ THỐNG TREO SAU Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh Honda Accord
PHANH TRƯỚC Đĩa tản nhiệt
PHANH SAU Phanh đĩa
Hệ thống hỗ trợ vận hành Honda Accord
TRỢ LỰC LÁI ĐIỆN THÍCH ỨNG NHANH VỚI CHUYỂN ĐỘNG (MA-ESP) Có
VAN BƯỚM GA ĐIỀU CHỈNH BẰNG ĐIỆN TỬ (DBW)
GA TỰ ĐỘNG (CRUISE CONTROL) Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
CHẾ ĐỘ LÁI TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU (ECON MODE) Có
CHỨC NĂNG HƯỚNG DẪN LÁI TIẾT KIỆM (ECO COACHING) Có
CHẾ ĐỘ LÁI THỂ THAO VỚI LẪY CHUYỂN SỐ TÍCH HỢP TRÊN VÔ LĂNG Có
KHỞI ĐỘNG BẰNG NÚT BẤM Có
HỆ THỐNG CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT TIẾNG ỒN (ANC) Có
Ngoại thất Honda Accord
ĐÈN CHIẾU XA LED
ĐÈN CHIẾU GẦN LED
ĐÈN CHẠY BAN NGÀY LED
TỰ ĐỘNG BẬT TẮT THEO CẢM BIẾN ÁNH SÁNG Có
TỰ ĐỘNG TẮT THEO THỜI GIAN Có
TỰ ĐỘNG ĐIỀU CHỈNH GÓC CHIẾU SÁNG
ĐÈN SƯƠNG MÙ LED
ĐÈN PHANH TREO CAO Có
ĐÈN HẬU LED
GƯƠNG CHIẾU HẬU Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi nhan, tự động gập khi khóa, tự động cụp khi lùi
NẸP TRANG TRÍ CẢN TRƯỚC/SAU/THÂN XE MẠ CHROME
CỬA KÍNH ĐIỆN LÊN XUỐNG 1 CHẠM TRỐNG KẸT Ghế lái
TẤM CHẮN BÙN
ĂNG-TEN Vây cá mập
THANH GẠT NƯỚC PHÍA SAU
CHỤP ỐNG XẢ
Nội thất Honda Accord
BẢNG ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM Digital
TRANG TRÍ TÁP LÔ
GƯƠNG CHIẾU HẬU TRONG XE CHỐNG CHÓI TỰ ĐỘNG Có
CHẤT LIỆU GHẾ Da
GHẾ LÁI ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN 8 hướng
GHẾ LÁI HỖ TRỢ BƠM LƯNG 4 hướng
HÀNG GHẾ 2 Gập hoàn toàn thông với khoang hành lý
HÀNG GHẾ 3
CỬA SỔ TRỜI Có
BỆ TRUNG TÂM HÀNG GHẾ TRƯỚC, TÍCH HỢP KHAY ĐỰNG CỐC, NGĂN CHỨA ĐỒ Có
HỘC ĐỰNG ĐỒ KHU VỰC KHOANG LÁI Có
HỘC ĐỰNG KÍNH MẮT Có
TỰA TAY HÀNG GHẾ SAU TÍCH HỢP HỘP ĐỰNG CỐC Có
NGĂN ĐỰNG TÀI LIỆU CHO HÀNG GHẾ SAU Có
Tay lái Honda Accord
CHẤT LIỆU Da
ĐIỀU CHỈNH 4 HƯỚNG Có
TÍCH HỢP NÚT ĐIỀU CHỈNH HỆ THỐNG ÂM THANH Có
Trang bị tiện nghi Honda Accord
PHANH TAY ĐIỆN TỬ Có
CHẾ ĐỘ GIỮ PHANH TỰ ĐỘNG Có
CHÌA KHOÁ THÔNG MINH Có
TAY NẮM CỬA PHÍA TRƯỚC ĐÓNG/MỞ BẰNG CẢM BIẾN Có
CỐP CHỈNH ĐIỆN VỚI TÍNH NĂNG MỞ CỐP RẢNH TAY
MÀN HÌNH Cảm ứng 8 inch/Công nghệ IPS
KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH, CHO PHÉP NGHE NHẠC, GỌI ĐIỆN, NHẮN TIN, SỬ DỤNG BẢN ĐỒ, RA LỆNH BẰNG GIỌNG NÓI Có
CHẾ ĐỘ ĐÀM THOẠI RẢNH TAY Có
QUAY SỐ NHANH BẰNG GIỌNG NÓI (VOICE TAG) Có
KẾT NỐI WIFI VÀ LƯỚT WEB Có
SẠC KHÔNG DÂY
KẾT NỐI BLUETOOTH Có
KẾT NỐI USB Có
KẾT NỐI AUX
ĐÀI AM/FM Có
HỆ THỐNG LOA 8 loa
CHẾ ĐỘ BÙ ÂM THANH THEO TỐC ĐỘ
NGUỒN SẠC
HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ TỰ ĐỘNG 2 vùng độc lập
CỬA GIÓ ĐIỀU HOÀ CHO HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN ĐỌC BẢN ĐỒ CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC VÀ HÀNG GHẾ SAU Có
ĐÈN CỐP Có
GƯƠNG TRANG ĐIỂM CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
An toàn Honda Accord
PHANH GIẢM THIỂU VA CHẠM (CMBS) Có
ĐÈN PHA THÍCH ỨNG TỰ ĐỘNG (AHB) Có
KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH THÍCH ỨNG BAO GỒM TỐC ĐỘ THẤP (ACC WITH LSF) Có
GIẢM THIỂU CHỆCH LÀN ĐƯỜNG (RDM) Có
HỖ TRỢ GIỮ LÀM ĐƯỜNG (LKAS) Có
CAMERA HỖ TRỢ QUAN SÁT LÀN ĐƯỜNG (LANEWATCH) Có
HỆ THỐNG CẢNH BÁO CHỐNG BUỒN NGỦ (DRIVER ATTENTION MONITOR) Có
HỆ THỐNG HỖ TRỢ ĐÁNH LÁI CHỦ ĐỘNG (AHA) Có
HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (VSA) Có
HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO (TCS) Có
HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH (ABS) Có
HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ (EBD) Có
HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP (BA) Có
HỖ TRỢ KHỞI HÀNH LƯNG CHỪNG DỐC (HSA) Có
CAMERA LÙI 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
ĐÈN BÁO PHANH KHẨN CẤP (ESS) Có
CẢM BIẾN LÙI Có
CẢM BIẾN GẠT MƯA TỰ ĐỘNG
CHỨC NĂNG KHOÁ CỬA TỰ ĐỘNG Có
BỊ ĐỘNG
TÚI KHÍ CHO NGƯỜI LÁI VÀ NGỒI KẾ BÊN Có
TÚI KHÍ BÊN CHO HÀNG GHẾ TRƯỚC Có
TÚI KHÍ RÈM CHO TẤT CẢ HÀNG GHẾ Có
NHẮC NHỞ CÀI DÂY AN TOÀN Có
KHUNG XE HẤP THỤ LỰC VÀ TƯƠNG THÍCH VA CHẠM ACE Có
MÓC GHẾ AN TOÀN CHO TRẺ EM ISO FIX Có
CHÌA KHÓA ĐƯỢC MÃ KHÓA CHỐNG TRỘM VÀ HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG Có
CHẾ ĐỘ KHÓA CỬA TỰ ĐỘNG KHI CHÌA KHÓA RA KHỎI VÙNG CẢM BIẾN Có

YÊU CẦU BÁO GIÁ







DỰ TOÁN CHI PHÍ

Mẫu xe:
Họ tên:

Khu vực:
Số di động:
Hình Thức Thanh Toán:
Email:
ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (HP/rpm) 119 (89 kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 42
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 5,6
KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 7
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.540/1.540
Cỡ lốp 215/55R17
La-zăng Hợp kim/17 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,3
Khối lượng bản thân (kg) 1.265
Khối lượng toàn tải (kg) 1.830
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động bằng nút bấm Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Đèn sương mù Không
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện , gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Tay nắm cửa ngoài mạ chrome Không
Ăng ten Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
Không gian
Bảng đồng hồ trung tâm Analog – Màn hình màu 4,2 inch
Chất liệu ghế Nỉ
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Có
Tựa tay hàng ghế thứ hai Không
Hộc đựng đồ tích hợp ở cả ba hàng ghế Có
Ngăn đựng tài liệu với ngăn đựng điện thoại sau ghế phụ Có
Móc treo áo hàng ghế sau Không
Tay lái
Chất lệu Da
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
Trang bị tiện nghi
Tiện nghi cao cấp
Khởi động từ xa Không
Chìa khóa thông minh Có
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
Kết nối giải trí
Màn hình Cảm ứng 7 inch
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối Bluetooth Có
Kết nối USB 2 Cổng
Đài AM/FM Có
Hệ thống loa 6 loa
Cổng sạc 2 cổng (2 hàng ghế đầu)
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động Không
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau Có
Đèn đọc bản đồ hàng ghế trước Có
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có
AN TOÀN
Chủ động
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Hệ thông cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Camera lùi Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
Bị động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm hai bên Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau Có
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX Có
An ninh
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
ĐỘNG CƠ / HỘP SỐ
Kiểu động cơ 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498
Công suất cực đại (HP/rpm) 119 (89 kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 42
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 7,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 5,6
KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 7
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.540/1.540
Cỡ lốp 215/55R17
La-zăng Hợp kim/17 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,3
Khối lượng bản thân (kg) 1.295
Khối lượng toàn tải (kg) 1.850
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Có
Khởi động bằng nút bấm Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Đèn sương mù LED
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện , gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái
Tay nắm cửa ngoài mạ chrome Có
Ăng ten Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
Không gian
Bảng đồng hồ trung tâm Analog – Màn hình màu 4,2 inch
Chất liệu ghế Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ Có
Tựa tay hàng ghế thứ hai Có
Hộc đựng đồ tích hợp ở cả ba hàng ghế Có
Ngăn đựng tài liệu với ngăn đựng điện thoại sau ghế phụ Có
Móc treo áo hàng ghế sau Có
Tay lái
Chất lệu Da
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
Trang bị tiện nghi
Tiện nghi cao cấp
Khởi động từ xa Có
Chìa khóa thông minh Có
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
Kết nối giải trí
Màn hình Cảm ứng 7 inch
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Kết nối Bluetooth Có
Kết nối USB 2 Cổng
Đài AM/FM Có
Hệ thống loa 6 loa
Cổng sạc 3 cổng (cả 3 hàng ghế)
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động Có
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau Có
Đèn đọc bản đồ hàng ghế trước Có
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có (tích hợp đèn)
AN TOÀN
Chủ động
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Hệ thông cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Camera lùi Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
Bị động
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm hai bên Có
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau Có
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX Có
An ninh
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
PHIÊN BẢN e:HEV RS
ĐỘNG CƠ/ HỘP SỐ
Kiểu động cơ
Hệ thống dẫn động FWD
Hộp số E-CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.993
Công suất cực đại (kW/rpm) Động cơ:
109 (146 HP)/6.100 rpm
Mô-tơ:
135 (181 HP)/4.500 rpm
Kết hợp: 152 (204 HP)
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) Động cơ: 183/4.500
Mô-tơ: 350/0-2.000
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 57
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 5.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 3.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 6.3
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.691 x 1.866 x 1.681
Chiều dài cơ sở (mm) 2.701
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.611/1.627
Cỡ lốp 235/60R18
La-zăng 18 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Khối lượng bản thân (kg) 1.756
Khối lượng toàn tải (kg) 2.350
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) Có
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) Có
Chế độ lái Sport/Normal/ECON
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không
Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng Có
Khởi động bằng nút bấm Có
Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) Có
Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) Có
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu gần LED
Đèn chạy ban ngày LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng Có
Tự động tắt theo thời gian Có
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Có
Đèn rẽ phía trước Đèn LED chạy đuổi
Đèn vào cua chủ động (ACL) Có
Đèn sương mù trước LED
Đèn sương mù sau Có
Đèn hậu LED
Đèn phanh treo cao Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Tất cả các ghế
Thanh giá nóc xe Có
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm 10.2” TFT
Chất liệu ghế Da
Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí 8 hướng
Ghế phụ chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế 2 Gập 60:40
Hàng ghế 3 Không
Cửa sổ trời Panorama
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Hộc đựng kính mắt Có
Đèn trang trí nội thất Có
TAY LÁI
Chất liệu Da
Điều chỉnh 4 hướng Có
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh Có
TRANG BỊ TIỆN NGHI
TIỆN NGHI CAO CẤP
Khởi động từ xa Có
Phanh tay điện tử (EPB) Có
Chế độ giữ phanh tự động Có
Chìa khóa thông minh Có (có tính năng mở cốp từ xa)
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến Có
Thẻ khóa từ thông minh Có
KẾT NỐI GIẢI TRÍ
Màn hình 9”
Kết nối điện thoại thông minh không dây cho Apple Carplay Có
(kết nối không dây)
Bản đồ định vị tích hợp Có
Chế độ đàm thoại rảnh tay Có
Quay số nhanh bằng giọng nói Có
Kết nối USB/AM/FM/Bluetooth Có
Cổng sạc 1 cổng sạc USB
3 cổng sạc Type C
Hệ thống loa 12 loa BOSE
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có
Sạc không dây Có
Honda CONNECT Có
TIỆN NGHI KHÁC
Hệ thống điều hòa tự động Hai vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Hàng ghế 2
Cốp chỉnh điện Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING
Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF) Có
Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) Có
Đèn pha thích ứng tự động (AHB) Có
Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) Có
Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) Có
Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) Có
Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Có
Camera lùi Có
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) Có
Cảm biến đỗ xe phía trước Có
Cảm biến đỗ xe phía sau Có
Cảm biến gạt mưa tự động Có
Cảnh báo chống buồn ngủ (DAM) Có
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) Có
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ Có
Camera 360o Có
Hỗ trợ đổ đèo (HDC) Có
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau Có
BỊ ĐỘNG
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên Có
Túi khí bên cho hàng ghế trước Có
Túi khí rèm hai bên cho tất cả các hàng ghế Có
Túi khí đầu gối Hàng ghế trước
Nhắc nhở cài dây an toàn Tất cả
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX Có
Hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Có
AN NINH
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động Có
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Có
error: Content is protected !!
Chat Zalo

098.629.8893